quân pháp

Học thuật
Thân thiện
quân pháp

Một binh sĩ tuân thủ quân pháp trong mọi hoạt động.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luật pháp áp dụng trong quân đội: Hệ thống quy tắc, điều lệnh hình phạt riêng biệt dùng để điều chỉnh hành vi, duy trì kỷ luật trật tự trong lực lượng trang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kẻ nào sai lệnh chịu theo quân pháp. (Người nào vi phạm mệnh lệnh sẽ phải chịu xét xử theo luật quân đội.)
    • Quân pháp nghiêm minh nền tảng của kỷ luật quân đội. (Luật pháp quân sự nghiêm minh cơ sở cho kỷ luật trong quân đội.)
    • Việc xử lý được tiến hành theo đúng quân pháp. (Vụ việc được giải quyết theo đúng luật lệ của quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thi hành quân pháp": thực thi, áp dụng luật pháp quân sự.
    • Hội đồng được thành lập để thi hành quân pháp.
  • "tòa án quân pháp": cơ quan tư pháp xét xử các vi phạm trong quân đội.
    • Phiên tòa quân pháp sẽ diễn ra vào sáng mai.
  • "theo quân pháp": được xử lý, đối xử theo đúng luật lệ quân sự.
    • Mọi hành vi vi phạm đều bị xử lý theo quân pháp.
Biến thể từ gần giống
  • Quân luật (danh từ): luật lệ của quân đội, thường dùng với nghĩa tương tự "quân pháp".
  • Quân kỷ (danh từ): kỷ luật quân đội, nhấn mạnh đến các quy tắc ứng xử chấp hành.
  • Pháp luật quân sự (cụm danh từ): thuật ngữ rộng hơn chỉ toàn bộ hệ thống pháp luật về quân sự.
Từ đồng nghĩa
  • Luật quân sự: luật lệ dành riêng cho lĩnh vực quân sự.
  • Luật lệnh quân đội: các mệnh lệnh, quy định tính pháp lý trong quân đội.
Thành ngữ liên quan
  • Quân pháp bất vị thân: (Thành ngữ Hán Việt) Luật quân đội không người thân thiên vị, ý nói tính công bằng nghiêm minh của pháp luật quân sự.
    • Vị tướng xử lý chính con trai mình, đúng "quân pháp bất vị thân".
quân pháp

Một binh sĩ tuân thủ quân pháp trong mọi hoạt động.

  1. dt (H. pháp: luật pháp) Luật pháp áp dụng trong quân đội: Kẻ nào sai lệnh chịu theo quân pháp (NgHTưởng).