quân pháp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Luật pháp áp dụng trong quân đội: Hệ thống quy tắc, điều lệnh và hình phạt riêng biệt dùng để điều chỉnh hành vi, duy trì kỷ luật và trật tự trong lực lượng vũ trang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Kẻ nào sai lệnh chịu theo quân pháp. (Người nào vi phạm mệnh lệnh sẽ phải chịu xét xử theo luật quân đội.)
- Quân pháp nghiêm minh là nền tảng của kỷ luật quân đội. (Luật pháp quân sự nghiêm minh là cơ sở cho kỷ luật trong quân đội.)
- Việc xử lý được tiến hành theo đúng quân pháp. (Vụ việc được giải quyết theo đúng luật lệ của quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thi hành quân pháp": thực thi, áp dụng luật pháp quân sự.
- Hội đồng được thành lập để thi hành quân pháp.
- "tòa án quân pháp": cơ quan tư pháp xét xử các vi phạm trong quân đội.
- Phiên tòa quân pháp sẽ diễn ra vào sáng mai.
- "theo quân pháp": được xử lý, đối xử theo đúng luật lệ quân sự.
- Mọi hành vi vi phạm đều bị xử lý theo quân pháp.
Biến thể và từ gần giống
- Quân luật (danh từ): luật lệ của quân đội, thường dùng với nghĩa tương tự "quân pháp".
- Quân kỷ (danh từ): kỷ luật quân đội, nhấn mạnh đến các quy tắc ứng xử và chấp hành.
- Pháp luật quân sự (cụm danh từ): thuật ngữ rộng hơn chỉ toàn bộ hệ thống pháp luật về quân sự.
Từ đồng nghĩa
- Luật quân sự: luật lệ dành riêng cho lĩnh vực quân sự.
- Luật lệnh quân đội: các mệnh lệnh, quy định có tính pháp lý trong quân đội.
Thành ngữ liên quan
- Quân pháp bất vị thân: (Thành ngữ Hán Việt) Luật quân đội không vì người thân mà thiên vị, ý nói tính công bằng và nghiêm minh của pháp luật quân sự.
- Vị tướng xử lý chính con trai mình, đúng là "quân pháp bất vị thân".
- dt (H. pháp: luật pháp) Luật pháp áp dụng trong quân đội: Kẻ nào sai lệnh chịu theo quân pháp (NgHTưởng).